Belanja di App banyak untungnya:
claim là gì->Ngoại động từ · Đòi, yêu sách; thỉnh cầu · Đòi hỏi, bắt phải, đáng để · Nhận, khai là, cho là, tự cho là · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xác nhận, nhận chắc · ·
claim là gì->claim là gì | Ngha ca t Claim T in Anh