claim là gì -> claim là gì | Ngha ca t Claim T in Anh

claim là gì->Ngoại động từ · Đòi, yêu sách; thỉnh cầu · Đòi hỏi, bắt phải, đáng để · Nhận, khai là, cho là, tự cho là · (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xác nhận, nhận chắc  · ·

claim là gì->claim là gì | Ngha ca t Claim T in Anh

Rp.3863
Rp.71175-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama